dễ bị tổn thương /ˈvʌlnərəbl/ Adjective

English
vulnerable
فارسی
آسیب‌پذیر

Example

  • Những văn phòng này **DỄ BỊ TỔN THƯƠNG** (dễ bị tổn thương / mỏng manh / yếu lòng) nghiêm trọng trước các cuộc tấn công khủng bố.
  • These offices are highly vulnerable to terrorist attack.
  • Nhấn mạnh rủi ro an ninh mạng hoặc vật lý.