dễ gần Dễ gần Adjective

English
amiable
فارسی
خوش‌مشرب

Example

  • Anh ấy là một người chủ nhà [Dễ gần] (Hòa nhã / Dễ mến / Cởi mở), khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
  • He was an amiable host, making everyone feel welcome.
  • Nhấn mạnh sự hiếu khách tự nhiên.