để qua một bên / gác lại /əˈsaɪd/ Adverb

English
aside
فارسی
کنار گذاشتن

Example

  • Cô ấy vén rèm **để qua một bên** để nhìn ra ngoài.
  • She pulled the curtain aside to look out.
  • Nhấn mạnh hành động vật lý dịch chuyển vật cản.