đền bù /dɛn˧˧ bʊ˧˧/ Noun

English
compensation
فارسی
جبران

Example

  • Hãng hàng không đã đưa ra [Đền bù (Bồi thường / Khoản đền đáp)] cho hành lý bị thất lạc.
  • The airline offered compensation for the lost luggage.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Đền bù' là từ trung tính và phổ biến nhất.