đền /ɗɛn˧˩˧/ Noun
- English
- temple
- فارسی
- معبد
Example
- Kiến trúc **Đền** (Đền thờ / Đền đài / Miếu) của đền Ephesus cổ đại là một kỳ quan thế giới.
- The Temple of Diana at Ephesus was a wonder of the ancient world.
- Dùng 'Đền' vì nó là công trình thờ cúng đa thần/cổ đại.