dị thường Dị thường Danh từ
- English
- aberration
- فارسی
- ناهنجاری
Example
- Kết quả xét nghiệm cho thấy một *dị thường* (lệch chuẩn / sai lệch / lạc hướng) so với mẫu dự kiến.
- The test results showed an aberration from the expected pattern.
- Nhấn mạnh sự khác biệt về mặt y khoa/khoa học.