địa điểm Địa điểm Noun

English
venue
فارسی
محل برگزاری

Example

  • Ban nhạc sẽ biểu diễn tại hai mươi [Địa điểm] (Nơi chốn / Điểm đến / Không gian) khác nhau trong chuyến lưu diễn vòng quanh nước Anh.
  • The band will be playing at 20 different venues on their UK tour.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Địa điểm' mang tính thương mại, chỉ các phòng hòa nhạc.