địa điểm Địa điểm Noun
- English
- location
- فارسی
- موقعیت
Example
- Cảnh sát đang cố gắng xác định [Địa điểm] (Nơi chốn / Chỗ ở / Tọa độ) của chiếc xe bị mất.
- The police are trying to determine the location of the missing car.
- Dùng 'Địa điểm' vì nó là nơi chốn cần tìm kiếm.