địa phương Địa phương Adjective

English
regional
فارسی
منطقه‌ای

Example

  • Sân bay [Địa phương] chỉ phục vụ các chuyến bay nội địa.
  • The regional airport handles mostly domestic flights.
  • Nhấn mạnh sân bay không phải là sân bay quốc tế chính.