điểm nhấn / nhấn mạnh /ˈhaɪ.laɪt/ Danh từ
- English
- highlight
- فارسی
- هایلایت
Example
- INLINE SYNONYMY: **Điểm nhấn** (Tâm điểm / Nét nổi bật) của buổi hòa nhạc là màn encore cuối cùng.
- The highlight of the concert was the final encore.
- Sử dụng 'Điểm nhấn' là chuẩn mực nhất cho ngữ cảnh này.