diễn đàn /ziễn˧˨ʔ da:n˧˨ʔ/ Noun

English
forum
فارسی
فروم

Example

  • Hội nghị đã cung cấp một **Diễn đàn** (Nơi hội tụ tinh hoa / Trường ngôn luận / Bàn tròn mở) cho các chuyên gia chia sẻ nghiên cứu của họ.
  • The conference provided a forum for experts to share their research.
  • Nhấn mạnh tính trang trọng và chuyên môn của cuộc trao đổi.