đính hôn Đính hôn Noun

English
engagement
فارسی
تعامل

Example

  • Họ đã công bố *Đính hôn* (Trao duyên / Lời thề ước / Ăn hỏi) trên báo địa phương.
  • Their engagement was announced in the local paper.
  • Sử dụng 'Đính hôn' là chuẩn mực nhất cho thông báo công khai.