đồ chơi Đồ chơi Noun

English
toy
فارسی
اسباب‌بازی

Example

  • Sàn nhà đầy những [đồ chơi] bằng nhựa.
  • The floor was covered in plastic toys.
  • Sử dụng 'đồ chơi' là cách tự nhiên nhất.