do dự Do dự Động từ

English
hesitate
فارسی
مردد بودن

Example

  • Cô ấy **do dự** (lưỡng lự / chần chừ / ngập ngừng) trước khi trả lời câu hỏi khó.
  • She hesitated before replying to the difficult question.
  • Nhấn mạnh sự cân nhắc nội tâm trước khi phát ngôn.