đổ lỗi /blɛm/ Danh từ
- English
- blame
- فارسی
- مقصر دانستن
Example
- Tại sao tôi luôn phải nhận [Sự đổ lỗi / Trách nhiệm / Tội lỗi] cho mọi thứ sai hỏng?
- Why do I always get the blame for everything that goes wrong?
- Sử dụng 'nhận' là collocation mạnh nhất cho danh từ này.