độ phủ / đưa tin /ˈkʌvərɪdʒ/ Noun
- English
- coverage
- فارسی
- پوشش
Example
- Sự **đưa tin** (Đưa tin / Độ phủ / Phạm vi bao quát) trực tiếp về vụ phóng tên lửa thật sự rất hấp dẫn.
- The live coverage of the space mission was captivating.
- Nhấn mạnh tính thời sự và sự theo dõi sát sao của truyền thông.