đoàn kết /zɔ̀ːn kɛ́t/ Adjective
- English
- united
- فارسی
- متحد
Example
- Nước Mỹ [Đoàn kết] (Thống nhất / Đồng lòng / Chung ý chí) là một cường quốc toàn cầu.
- The United States of America is a global power.
- Dùng 'Thống nhất' khi nói về quốc gia là phổ biến nhất.