đội ngũ / crew /kruː/ Noun

English
crew
فارسی
اکیپ

Example

  • Toàn bộ [Đội ngũ] (phi hành đoàn / nhóm làm việc / crew) đã sẵn sàng cho chuyến bay đêm.
  • The ship's crew prepared for the storm.
  • Trong ngữ cảnh hàng không, 'phi hành đoàn' là chuẩn nhất.