đối tác Đối tác Noun

English
partner
فارسی
شریک

Example

  • Chúng ta cần tìm một **Đối tác** (bạn đời / người thương / cộng sự) cho trận đấu đôi này.
  • We need to find a partner for the doubles match.
  • Trong thể thao, dùng 'bạn chơi' hoặc 'đối tác' đều được.