động đất /ɗɔŋ˧˨ʔ ʔɗət˧˨ʔ/ Noun

English
earthquake
فارسی
زلزله

Example

  • Một **Động đất** ([Chấn động] / [Địa chấn] / [Rung chuyển]) mạnh đã làm rung chuyển cả thành phố đêm qua.
  • A powerful earthquake struck the region last night.
  • Sử dụng 'trận' làm từ đếm cho sự kiện này là tự nhiên nhất.