đóng góp Đóng góp Verb

English
contribute
فارسی
مشارکت کردن

Example

  • Nhiều người **Đóng góp** (Góp phần / Chung tay / Cống hiến) vào quỹ từ thiện địa phương.
  • Many people contribute to the local food bank.
  • Nhấn mạnh sự tự nguyện và mục đích xã hội.