đồng phục /ɗɔwŋ˧˧ fʊk̚˧˨ʔ/ Noun

English
uniform
فارسی
یونیفرم

Example

  • Chiếc mũ là một phần của **đồng phục** học sinh.
  • The hat is part of the school uniform.
  • Dùng 'chiếc' cho vật nhỏ, 'bộ' cho cả trang phục.