đột ngột Đột ngột Adjective
- English
- sudden
- فارسی
- ناگهانی
Example
- Một cơn gió [Đột ngột] (Bất ngờ / Chớp nhoáng / Tự nhiên) thổi bay mũ của tôi.
- A sudden gust of wind blew my hat away.
- Dùng 'cơn gió đột ngột' là cách nói tự nhiên nhất cho hiện tượng thời tiết.