du kích /gəˈrɪlə/ Noun
- English
- guerrilla
- فارسی
- چریکی
Example
- Các **Du kích** ([Chiến sĩ du kích] / [Lính du kích] / [Chiến sĩ du kích]) đã hoạt động từ các căn hầm bí mật dưới lòng đất.
- The urban guerrillas operated from hidden basements.
- Nhấn mạnh tính chất bí mật và hoạt động ngầm.