dũng cảm Dũng cảm Adjective

English
brave
فارسی
شجاع

Example

  • Những chiến sĩ [Dũng cảm] (Gan dạ / Can đảm / Dũng mãnh) đã bảo vệ quê hương.
  • The brave soldiers defended their country.
  • Nhấn mạnh sự hy sinh và trách nhiệm.