đúng nhịp /ˈtaɪm.li/ Adjective
- English
- timely
- فارسی
- بهموقع
Example
- Sự can thiệp **Đúng nhịp** (Kịp thời / Đúng lúc / Đúng thời) của cảnh sát đã ngăn chặn một vụ việc tồi tệ.
- A nasty incident was prevented by the timely arrival of the police.
- Nhấn mạnh sự chính xác của thời điểm hành động.