đương đại Đương đại Adjective

English
contemporary
فارسی
معاصر

Example

  • Phòng trưng bày giới thiệu các bức tranh **Đương đại** (Nghệ thuật đương đại / Hiện đại / Cùng thời) của các nghệ sĩ địa phương.
  • The gallery features contemporary paintings from local artists.
  • Trong nghệ thuật, 'Đương đại' là thuật ngữ chuẩn xác nhất.