duy trì Duy trì Động từEnglishsustainفارسیتابآوردنExampleHành tinh nào có thể **Duy trì** (Giữ vững / Nuôi dưỡng / Kéo dài) sự sống?Which planets can sustain life?Trong khoa học, 'duy trì' là từ chuẩn xác nhất cho điều kiện tồn tại.