gan gan Noun

English
liver
فارسی
جگر

Example

  • Gan [gan / tạng can / lá gan] lọc các chất độc ra khỏi máu.
  • The liver filters toxins from the blood.
  • Sử dụng 'gan' là phổ thông nhất, 'lá gan' nhấn mạnh tính vật lý.