gánh nặng /ɣaɪŋ˧˥ naŋ˨˩˦/ Noun

English
burden
فارسی
بار

Example

  • Các quy định mới đặt **gánh nặng** (trách nhiệm / vật cản / áp lực) lớn lên các doanh nghiệp nhỏ.
  • The new regulations place a heavy burden on small businesses.
  • Nhấn mạnh sự khó khăn về mặt tài chính và thủ tục.