gấp Gấp Verb

English
fold
فارسی
تا کردن

Example

  • Làm ơn **Gấp** ([Xếp] / [Gấp lại]) cái khăn tắm trước khi cất vào tủ.
  • Fold the laundry before putting it away.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Gấp' là hành động sắp xếp gọn gàng.