gay gắt Gay gắt Adjective
- English
- acute
- فارسی
- حاد
Example
- Hiện tại có sự thiếu hụt nước **gay gắt** (cấp tính / nghiêm trọng / khẩn thiết) trong khu vực.
- There is an acute shortage of water in the region.
- Nhấn mạnh tính chất khan hiếm và nguy hiểm ngay lập tức.