gây tranh cãi gây tranh cãi Adjective

English
controversial
فارسی
بحث‌برانگیز

Example

  • Quyết định *gây tranh cãi* (đáng bàn tán / gây bất đồng) đó đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.
  • The controversial decision led to widespread protests.
  • Nhấn mạnh vào kết quả tiêu cực của sự bất đồng.