ghê tởm /ˈnɑːsti/ AdjectiveEnglishnastyفارسیچندشآورExampleAnh ấy đã có một **tai nạn kinh khủng** (Ghê tởm / Khó chịu / Xấu xa) khi đi xe đạp.He had a nasty accident on his bike.Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và bất ngờ của tai nạn.