ghi chú /ŋiː˧˦ t͡ɕuː˧˦/ Noun
- English
- note
- فارسی
- یادداشت
Example
- Xin vui lòng **ghi chú** (ghi chép / ghi lại / lưu bút) các ngày quan trọng cho lễ hội sắp tới.
- Please make a note of the dates for the upcoming festival.
- Dùng 'ghi chú' mang tính trang trọng, phù hợp với thông báo.