gia vị / hương sắc Gia vị Noun
- English
- spice
- فارسی
- ادویه
Example
- Các [Gia vị] / [Hương liệu] / [Vị thuốc] phổ biến như gừng và quế là thiết yếu trong làm bánh.
- Common spices such as ginger and cinnamon are essential in baking.
- Trong ẩm thực, 'Gia vị' là từ chuẩn nhất.