giả tạo giả tạo Adjective
- English
- fake
- فارسی
- تقلبی
Example
- Có vài quầy hàng bán quần áo hàng [giả tạo] (giả / giả mạo / hàng nhái) hiệu thiết kế.
- There were a few stalls selling fake designer clothing.
- Trong ngữ cảnh này, 'hàng nhái' là từ rất phổ biến.