giảm giá Giảm giá NounEnglishdiscountفارسیتخفیفExampleChúng tôi áp dụng **giảm giá** 10% cho các đơn hàng đặt sớm.We offer a 10% discount for early bookings.Giảm giá là từ thông dụng nhất, mang tính chất giao dịch trực tiếp.