giám mục /zɪəm˧ ʔmʊk˧/ Noun

English
bishop
فارسی
اسقف

Example

  • Đức **Giám mục** (Giám mục / Trưởng Giáo / Giáo trưởng) chủ trì buổi lễ phong chức linh mục.
  • The Bishop of London presided over the ceremony.
  • Sử dụng 'Đức Cha' hoặc 'Ngài' trước 'Giám mục' là cách nói chuẩn mực.