sự giám sát /səː˧˥ ʑiəm˧˥ saːt˧˥/ Noun
- English
- surveillance
- فارسی
- نظارت
Example
- Cảnh sát đang thực hiện [Sự giám sát / Sự theo dõi gắt gao / Sự kiểm soát] liên tục đối với các nghi phạm.
- The police are keeping the suspects under constant surveillance.
- Sử dụng 'thực hiện' là cách nói trang trọng cho hành động giám sát.