gián tiếp gián tiếp Adjective

English
indirect
فارسی
غیرمستقیم

Example

  • Những ảnh hưởng **gián tiếp** (ngụ ý / bóng gió / vòng vo) của việc cắt giảm ngân sách là rất lớn.
  • The indirect effects of the war were devastating.
  • Nhấn mạnh rằng tác động không phải là nguyên nhân trực tiếp.