giao điểm Giao điểm Noun
- English
- junction
- فارسی
- تقاطع
Example
- Tai nạn xảy ra tại **Giao điểm** (Ngã tư / Điểm giao thoa / Ngã rẽ) của đường A1 và B2.
- The accident occurred at the junction of the A1 and the B2.
- Dùng 'Giao điểm' trang nhã hơn 'Ngã tư' trong văn viết.