giao thông / vận chuyển Giao thông Noun
- English
- transport
- فارسی
- جابهجایی
Example
- Thành phố đang nâng cấp hệ thống **giao thông** (vận tải / chuyên chở / lưu thông) công cộng.
- The city is improving its public transport network.
- Nhấn mạnh vào cơ sở hạ tầng chung.