giao tiếp /zaːw t͡ɕiep/ Noun
- English
- communication
- فارسی
- ارتباط
Example
- Sự **giao tiếp** (Trao đổi / Kết nối / Thấu hiểu) tốt là nền tảng cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
- Good communication is vital for a happy marriage.
- Nhấn mạnh tính trừu tượng, cần có 'Sự'.