giấy chứng nhận Giấy chứng nhận Noun

English
certificate
فارسی
مدرک

Example

  • Cô ấy đã nhận [Giấy chứng nhận] (Văn bằng / Giấy khen) vì hoàn thành khóa học.
  • She received a certificate for completing the course.
  • Dùng 'Giấy chứng nhận' vì đây là khóa học ngắn hạn.