giày thể thao /t͡ɕaɪ̯˧˨ʔ tʰe˧˥ tʰaʊ˧˨ʔ/ Noun
- English
- trainer
- فارسی
- مربی
Example
- Cô ấy xỏ giày thể thao (giày sneaker / giày tập) và bắt đầu cuộc đua.
- She laced up her trainers and started the race.
- Dùng 'xỏ' là động từ tự nhiên nhất cho hành động mang giày.