giữ gìn Giữ gìn Động từ

English
preserve
فارسی
حفظ کردن

Example

  • Anh ấy lo lắng **Giữ gìn** (Giữ gìn / Lưu giữ / Gìn giữ) danh tiếng của mình.
  • He was anxious to preserve his reputation.
  • Nhấn mạnh sự chủ động bảo vệ hình ảnh cá nhân.