cái liếc /ɡlæns/ Noun

English
glance
فارسی
نیم‌نگاه

Example

  • Cô ấy chỉ **liếc qua** (cái liếc/cái nhìn lướt/cái nhìn thoáng qua) tiêu đề báo.
  • She took a quick glance at the newspaper headlines.
  • Nhấn mạnh sự vội vàng, không đọc kỹ.