gợi lên Gợi lên Động từ

English
evoke
فارسی
تداعی کردن

Example

  • Âm nhạc đó **gợi lên** (khơi dậy / gợi mở / gợi cảm) những ký ức về thời niên thiếu của cô ấy.
  • The music evoked memories of her youth.
  • Nhấn mạnh sự kết nối cảm xúc sâu sắc với quá khứ.