góp ý Góp ý Noun

English
feedback
فارسی
بازخورد

Example

  • Ứng dụng cho phép người dùng **Góp ý** (Ý kiến đóng góp / Phản hồi / Lời nhận xét) ngay lập tức.
  • The app allows users to provide instant feedback.
  • Dùng 'Góp ý' tạo cảm giác thân thiện, mời gọi.